earthly

/ˈɚθli/
tính từ
  • (thuộc) quả đất
  • trần tục
  • (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
  • (từ lóng) đừng hòng thành công
🎬 Nghe “earthly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish