earthly

/ˈɚθli/
tính từ
  • (thuộc) quả đất
  • trần tục
  • (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
  • (từ lóng) đừng hòng thành công
Tính từ
  1. Liên quan đến trái đất hoặc thế giới này, trái ngược với trời hay trời.
    Relating to the earth or this world, as opposed to heaven or the heavens.
    The Garden of Earthly Delights is full of earthly joys alongside grotesqueries, monstrosities, and torture.
    The Garden of Earthly Delights tràn ngập niềm vui trần thế bên cạnh những điều kỳ cục, quái dị và tra tấn.
  2. (lỗi thời) Làm bằng đất; đất.
    (obsolete) Made of earth; earthy.
  3. (thông tục) Dùng trong cấu trúc phủ định để nhấn mạnh.
    (informal) Used in negative contructions for emphasis.
    There is no earthly way, I mean no way on earth, that I will ever do that.
    Không có cách nào trên trái đất, ý tôi là không có cách nào trên trái đất mà tôi sẽ làm được điều đó.
Danh từ
  1. (gọi chung hoặc số nhiều) Cái thuộc về trái đất hoặc trần thế; một sinh vật trên cạn.
    (collective or in the plural) That which is of the earth or earthly; a terrestrial being.
  2. (Anh, thông tục) Một cơ hội nhỏ nhất (thành công, v.v.) hoặc một ý tưởng (về điều gì đó).
    (UK, colloquial) A slightest chance (of success etc.) or idea (about something).
Trạng từ
  1. một cách trần tục.
    in an earthly manner.
🎬 Nghe “earthly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish