earthquake

/ˈɚθˌkweɪk/
danh từ
  • Sự động đất.
  • Sự chấn động (xã hội... ).
🎬 Nghe “earthquake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish