earthquake
/ˈɚθˌkweɪk/danh từ
- Sự động đất.
- Sự chấn động (xã hội... ).
Danh từ
- Sự rung chuyển của mặt đất do hoạt động của núi lửa hoặc chuyển động xung quanh các đứt gãy địa chất gây ra.A shaking of the ground, caused by volcanic activity or movement around geologic faults.
- (địa chất hành tinh) Một trận động đất như vậy đặc biệt xảy ra trên hành tinh Trái đất, trái ngược với các thiên thể khác.(planetary geology) Such a quake specifically occurring on the planet Earth, as opposed to other celestial bodies.
- (nghĩa bóng) Sự biến động đột ngột và dữ dội; một sự kiện gây rối loạn nghiêm trọng.(figuratively) A sudden and intense upheaval; a severely disruptive event.
Động từ
- (Nội động) Trải qua một trận động đất.(intransitive) To undergo an earthquake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “earthquake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish