easily
/ˈiːzəli/phó từ
- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
- dễ, dễ dàng
- hãy từ từ!
- hãy ngừng tay! (chèo)
- (xem) come
- (xem) stand
- (thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!
Trạng từ
- Thoải mái, không khó chịu hay lo lắng.Comfortably, without discomfort or anxiety.
- Không có khó khăn.Without difficulty.Individuals without a family network are easily controlled.Những cá nhân không có mạng lưới gia đình rất dễ bị kiểm soát.
- (thông tục, không thể so sánh được) Chắc chắn, không cần thắc mắc.(colloquial, not comparable) Absolutely, without question.This is easily the best meal I have eaten.Đây dễ dàng là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.
- Nhanh hơn hoặc có khả năng hơn bình thường hoặc dự kiến.More quickly or likely than is usual or expected.not easily offendedkhông dễ bị xúc phạm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “easily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish