easily

/ˈiːzəli/
phó từ
  • thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
  • dễ, dễ dàng
  • hãy từ từ!
  • hãy ngừng tay! (chèo)
  • (xem) come
  • (xem) stand
  • (thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!
🎬 Nghe “easily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish