easily

/ˈiːzəli/
phó từ
  • thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
  • dễ, dễ dàng
  • hãy từ từ!
  • hãy ngừng tay! (chèo)
  • (xem) come
  • (xem) stand
  • (thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!
Trạng từ
  1. Thoải mái, không khó chịu hay lo lắng.
    Comfortably, without discomfort or anxiety.
  2. Không có khó khăn.
    Without difficulty.
    Individuals without a family network are easily controlled.
    Những cá nhân không có mạng lưới gia đình rất dễ bị kiểm soát.
    Từ đồng nghĩa:readilyhandily
  3. (thông tục, không thể so sánh được) Chắc chắn, không cần thắc mắc.
    (colloquial, not comparable) Absolutely, without question.
    This is easily the best meal I have eaten.
    Đây dễ dàng là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.
  4. Nhanh hơn hoặc có khả năng hơn bình thường hoặc dự kiến.
    More quickly or likely than is usual or expected.
    not easily offended
    không dễ bị xúc phạm
🎬 Nghe “easily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish