eastern

/ˈistərn/
tính từ
  • Đông.
danh từ
  • Người miền đông ((cũng) easterner).
  • Tín đồ nhà thờ chính thống.
🎬 Nghe “eastern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish