eaten
/ˈiːt/động từ
- Ăn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ăn cơm.
- Ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng.
- Nấu cơm (cho ai).
Động từ
- phân từ quá khứ của ănpast participle of eat
Tính từ
- (đặc biệt là kết hợp) Đã được tiêu thụ bằng cách ăn uống.(especially in combination) Having been consumed by eating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish