eater
/ˈiːt/danh từ
- Người ăn.
- Quả ăn tươi.
Danh từ
- Người hoặc động vật ăn.A person or animal who eats.a very fussy eatermột người ăn uống rất kén chọn
- Một loại trái cây hoặc thực phẩm khác thích hợp để ăn, đặc biệt là loại được dùng để ăn sống.A fruit or other food that is suitable for eating, especially one that is intended to be eaten uncooked.
- (máy tự động di động) Một cấu hình của các ô dường như tiêu thụ một cấu hình khác bằng cách dần dần làm cho cấu hình đó biến mất.(cellular automata) A configuration of cells that appears to consume another configuration by gradually causing it to disappear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish