eater

/ˈiːt/
danh từ
  • Người ăn.
  • Quả ăn tươi.
🎬 Nghe “eater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish