echo

/ˈɛkoʊ/
danh từ
  • Tiếng dội, tiếng vang.
  • Sự bắt chước mù quáng.
  • Người bắt chước mù quáng; người ủng hộ mù quáng.
  • Thể thơ liên hoàn.
  • Ám hiệu (cho biết số lá bài mình có trong hoa đang đánh) cho đồng bọn.
  • Tiếng vang (nhân cách hoá).
động từ
  • Dội lại, vang lại (tiếng động).
  • Lặp lại (lời ai), lặp lại lời (ai), lặp lại ý kiến (ai).
  • Nội động từ.
  • có tiếng dội (nơi, chốn); dội lại, vang lại (tiếng động).
  • Làm ám hiệu cho đồng bạn (biết số lá bài mình có trong hoa đang đánh).
🎬 Nghe “echo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish