economic
/ˌɛkəˈnɑmɪk/tính từ
- Kinh tế.
- Mang lợi, có lợi (việc kinh doanh... ).
Tính từ
- Liên quan đến một nền kinh tế.Pertaining to an economy.
- Tiết kiệm; rẻ (với ý nghĩa đại diện cho giá trị tốt); tiết kiệm.Frugal; cheap (in the sense of representing good value); economical.
- Liên quan đến việc nghiên cứu về tiền và chuyển động của nó.Pertaining to the study of money and its movement.
- (lỗi thời) Liên quan đến việc quản lý hộ gia đình(obsolete) Pertaining to the management of a household
Danh từ
- (không đếm được) Nghệ thuật hoặc khoa học quản lý hộ gia đình, đặc biệt liên quan đến việc tổ chức các nguồn lực phù hợp; dọn phòng.(uncountable) The art or science of household management, especially relating to the appropriate organization of resources; housekeeping.
- Là người có tài quản lý gia đình.One who is skilled in household management.
- Người quản lý thu nhập của một người thụ hưởng còn trống.One who manages the income of a vacant benefice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “economic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish