economical

/ˌɛkəˈnɑːmɪkəl/
tính từ
  • Tiết kiệm.
  • Kinh tế.
🎬 Nghe “economical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish