economy

/ɪˈkɑnəmi/
  • nền kinh tế
  • expanding e. nền kinh tế phát triển
  • national e. nền kinh tế quốc dân
  • political e. kinh tế chính trị học
Danh từ
  1. Quản lý hiệu quả một cộng đồng hoặc hệ thống, hoặc đặc biệt là các nguồn tài nguyên của nó.
    Effective management of a community or system, or especially its resources.
  2. Nghiên cứu về tiền bạc, tiền tệ và thương mại cũng như việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên.
    The study of money, currency and trade, and the efficient use of resources.
  3. Sử dụng tiết kiệm các nguồn tài nguyên.
    Frugal use of resources.
    economy of word
    tính kinh tế của ngôn từ
  4. Hệ thống sản xuất và phân phối và tiêu dùng. Thước đo tổng thể của một hệ thống tiền tệ; như nền kinh tế quốc dân.
    The system of production and distribution and consumption. The overall measure of a currency system; as the national economy.
Tính từ
  1. Chạy rẻ; sử dụng nguồn lực tối thiểu; đại diện cho giá trị đồng tiền; tiết kiệm.
    Cheap to run; using minimal resources; representing good value for money; economical.
    He bought an economy car.
    Anh ấy mua một chiếc ô tô hạng phổ thông.
Trạng từ
  1. (US) Trong hoặc qua một phần của máy bay chở khách thương mại dành riêng cho những người trả giá vé tiêu chuẩn thấp hơn.
    (US) In or via the part of a commercial passenger airplane reserved for those paying the lower standard fares.
    Numerous web sites have tips on how to fly economy.
    Nhiều trang web có lời khuyên về cách bay hạng phổ thông.
🎬 Nghe “economy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish