economy
/ɪˈkɑnəmi/- nền kinh tế
- expanding e. nền kinh tế phát triển
- national e. nền kinh tế quốc dân
- political e. kinh tế chính trị học
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “economy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish