edged

/ˈɛʤ/
tính từ
  • Sắc.
  • Có lưỡi.
  • Có viền (áo... ), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề.
🎬 Nghe “edged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish