edged
/ˈɛʤ/tính từ
- Sắc.
- Có lưỡi.
- Có viền (áo... ), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cạnhsimple past and past participle of edgeAlready a mentally fragile boy, he now edged towards insanity.Vốn là một cậu bé yếu đuối về tinh thần, giờ đây cậu đã có xu hướng trở nên điên loạn.
Tính từ
- Có bề mặt phẳng sắc nét.That has a sharp planar surface.The monks were forbidden to carry edged weapons such as swords and axes.Các nhà sư bị cấm mang theo vũ khí sắc bén như kiếm và rìu.
- (theo sau là with hoặc trong một tính từ ghép) Có viền bằng chất liệu, màu sắc nhất định, v.v.(followed by with or in a compound adjective) Having an edging of a certain material, color, and so on.a coat edged with furmột chiếc áo khoác viền lông
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “edged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish