edged

/ˈɛʤ/
tính từ
  • Sắc.
  • Có lưỡi.
  • Có viền (áo... ), có bờ, có gờ, có cạnh, có rìa, có lề.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cạnh
    simple past and past participle of edge
    Already a mentally fragile boy, he now edged towards insanity.
    Vốn là một cậu bé yếu đuối về tinh thần, giờ đây cậu đã có xu hướng trở nên điên loạn.
Tính từ
  1. Có bề mặt phẳng sắc nét.
    That has a sharp planar surface.
    The monks were forbidden to carry edged weapons such as swords and axes.
    Các nhà sư bị cấm mang theo vũ khí sắc bén như kiếm và rìu.
  2. (theo sau là with hoặc trong một tính từ ghép) Có viền bằng chất liệu, màu sắc nhất định, v.v.
    (followed by with or in a compound adjective) Having an edging of a certain material, color, and so on.
    a coat edged with fur
    một chiếc áo khoác viền lông
🎬 Nghe “edged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish