editorial

/ˌɛdəˈtorijəl/
tính từ
  • Công tác biên tập.
  • Công tác thu thập và xuất bản.
  • Chủ bút (báo... ).
danh từ
  • Bài xã luận (của một tờ báo... ).
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một biên tập viên, biên tập hoặc một bài xã luận.
    Of or relating to an editor, editing or an editorial.
    editorial labours; editorial remarks
    lao động biên tập; nhận xét biên tập
  2. (thời trang) Thích hợp cho các tạp chí thời trang cao cấp.
    (fashion) Appropriate for high fashion magazines.
Danh từ
  1. Một bài viết trong một ấn phẩm đưa ra ý kiến của người biên tập về một chủ đề nhất định hoặc sự kiện hiện tại.
    An article in a publication giving the opinion of its editors on a given topic or current event.
  2. Một bình luận tương tự trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
    A similar commentary on radio or television.
🎬 Nghe “editorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish