editorial
/ˌɛdəˈtorijəl/tính từ
- Công tác biên tập.
- Công tác thu thập và xuất bản.
- Chủ bút (báo... ).
danh từ
- Bài xã luận (của một tờ báo... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “editorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish