editorial
/ˌɛdəˈtorijəl/tính từ
- Công tác biên tập.
- Công tác thu thập và xuất bản.
- Chủ bút (báo... ).
danh từ
- Bài xã luận (của một tờ báo... ).
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một biên tập viên, biên tập hoặc một bài xã luận.Of or relating to an editor, editing or an editorial.editorial labours; editorial remarkslao động biên tập; nhận xét biên tập
- (thời trang) Thích hợp cho các tạp chí thời trang cao cấp.(fashion) Appropriate for high fashion magazines.
Danh từ
- Một bài viết trong một ấn phẩm đưa ra ý kiến của người biên tập về một chủ đề nhất định hoặc sự kiện hiện tại.An article in a publication giving the opinion of its editors on a given topic or current event.
- Một bình luận tương tự trên đài phát thanh hoặc truyền hình.A similar commentary on radio or television.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “editorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish