edm

/ˌē-(ˌ)dē-ˈem/
danh từ
  • Hệ thống gương điện.
🎬 Nghe “edm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish