educate

/ˈɛʤəˌkeɪt/
động từ
  • Giáo dục, cho ăn học.
  • Dạy (súc vật... ).
  • Rèn luyện (kỹ năng... ).
Động từ
  1. (Động) Hướng dẫn, huấn luyện.
    (transitive) To instruct or train.
    Wang said such changes to the Baishui glacier provide the chance to educate visitors about global warming.
    Wang cho biết những thay đổi như vậy đối với sông băng Baishui mang đến cơ hội giáo dục du khách về sự nóng lên toàn cầu.
    Từ đồng nghĩa:instructteach
Tính từ
  1. (lỗi thời) có học thức
    (obsolete) educated
🎬 Nghe “educate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish