education

/ˌɛʤəˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự giáo dục, sự cho ăn học.
  • Sự dạy (súc vật... ).
  • Sự rèn luyện (kỹ năng... ).
  • Vốn học.
Danh từ
  1. (không đếm được) Quá trình truyền đạt kiến ​​thức, kỹ năng và khả năng phán đoán.
    (uncountable) The process of imparting knowledge, skill and judgment.
    Good education is essential for a well-run society.
    Giáo dục tốt là điều cần thiết cho một xã hội được vận hành tốt.
    Từ đồng nghĩa:education
  2. (đếm được) Các sự kiện, kỹ năng và ý tưởng đã được học, đặc biệt thông qua hướng dẫn chính thức.
    (countable) Facts, skills and ideas that have been learned, especially through formal instruction.
    Nuh-nuh-doin'-duh... Nuh-nuh-doin'-duh... We don't need no education... Yes, you do. You've just used a double negative.
    Nuh-nuh-doin'-duh... Nuh-nuh-doin'-duh... Chúng tôi không cần giáo dục... Vâng, bạn cần. Bạn vừa sử dụng một phủ định kép.
    Từ đồng nghĩa:education
  3. (nay hiếm) Nuôi nấng, nuôi nấng.
    (now rare) Upbringing, rearing.
    Từ đồng nghĩa:education
🎬 Nghe “education” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish