education
/ˌɛʤəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự giáo dục, sự cho ăn học.
- Sự dạy (súc vật... ).
- Sự rèn luyện (kỹ năng... ).
- Vốn học.
Danh từ
- (không đếm được) Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và khả năng phán đoán.(uncountable) The process of imparting knowledge, skill and judgment.Good education is essential for a well-run society.Giáo dục tốt là điều cần thiết cho một xã hội được vận hành tốt.Từ đồng nghĩa:education
- (đếm được) Các sự kiện, kỹ năng và ý tưởng đã được học, đặc biệt thông qua hướng dẫn chính thức.(countable) Facts, skills and ideas that have been learned, especially through formal instruction.Nuh-nuh-doin'-duh... Nuh-nuh-doin'-duh... We don't need no education... Yes, you do. You've just used a double negative.Nuh-nuh-doin'-duh... Nuh-nuh-doin'-duh... Chúng tôi không cần giáo dục... Vâng, bạn cần. Bạn vừa sử dụng một phủ định kép.Từ đồng nghĩa:education
- (nay hiếm) Nuôi nấng, nuôi nấng.(now rare) Upbringing, rearing.Từ đồng nghĩa:education
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “education” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish