educational
/ˌɛʤəˈkeɪʃənl̟/tính từ
- Thuộc ngành giáo dục.
- Để giáo dục, sư phạm.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến giáo dục.Of, or relating to education.A school is an educational establishment.Trường học là một cơ sở giáo dục.
- Hướng dẫn, hoặc giúp đỡ để giáo dục.Instructive, or helping to educate.They were shown an educational film about VD.Họ được xem một bộ phim giáo dục về VD.
Danh từ
- Một chuyến đi miễn phí (hoặc chi phí thấp) dành cho các nhà tư vấn du lịch, do một công ty lữ hành hoặc hãng hàng không cung cấp như một phương tiện để quảng bá dịch vụ của họ. Một chuyến đi gia đìnhA free (or low cost) trip for travel consultants, provided by a travel operator or airline as a means of promoting their service. A fam trip
- Một hội thảo giáo dục, hội thảo, vvAn educational seminar, workshop, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “educational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish