effectively

/ˈifɛktɪvli/
  • một cách hữu hiệu, một cách hiệu quả
Trạng từ
  1. Một cách hiệu quả hoặc hiệu quả; với tác dụng mạnh mẽ.
    In an efficient or effective manner; with powerful effect.
  2. Về cơ bản, trên thực tế, cho tất cả các mục đích thực tế.
    Essentially, in effect, for all practical purposes.
    On paper, the answer seems to be yes, but, effectively, the answer is no.
    Trên giấy tờ, câu trả lời có vẻ là có, nhưng thực tế thì câu trả lời là không.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “effectively”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “effectively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish