eight

/ˈeɪt/
tính từ
  • Tám.
danh từ
  • Số tám.
  • Hình con số tám.
  • Đội tám người (bơi chèo).
🎬 Nghe “eight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish