eight

/ˈeɪt/
tính từ
  • Tám.
danh từ
  • Số tám.
  • Hình con số tám.
  • Đội tám người (bơi chèo).
Số từ
  1. Giá trị số bằng 8; số xảy ra sau bảy và trước chín.
    A numerical value equal to 8; the number occurring after seven and before nine.
  2. Mô tả một nhóm hoặc tập hợp có tám phần tử.
    Describing a group or set with eight elements.
    He works eight hours a day.
    Anh ấy làm việc tám giờ một ngày.
Danh từ
  1. Chữ số/hình 8.
    The digit/figure 8.
  2. (chơi bài) Bất kỳ lá bài nào trong bốn lá bài trong bộ bài bình thường có giá trị là tám.
    (playing cards) Any of the four cards in a normal deck with the value eight.
  3. (hàng hải) Một chiếc thuyền chèo nhẹ, hẹp, đặc biệt là loại thuyền dùng trong thi đấu chèo thuyền, được điều khiển bởi một người chèo thuyền, trong đó có tám người chèo, mỗi người có hai mái chèo.
    (nautical) A light, narrow rowing boat, especially one used in competitive rowing, steered by a cox, in which eight rowers each have two oars.
  4. (chèo thuyền, đặc biệt ở số nhiều) Cuộc đua mà nghề đó tham gia.
    (rowing, especially in plural) A race in which such craft participate.
Tính từ
  1. Chính tả lỗi thời của số tám.
    Obsolete spelling of eighth.
🎬 Nghe “eight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish