election
/ɪˈlɛkʃən/danh từ
- Sự chọn.
- Sự bầu cử; cuộc tuyển cử.
- Sự chọn lên thiên đường.
Danh từ
- Một quá trình lựa chọn một nhà lãnh đạo, các thành viên quốc hội, ủy viên hội đồng hoặc các đại diện khác bằng cách bỏ phiếu phổ thông.A process of choosing a leader, members of parliament, councillors, or other representatives by popular vote.The parliamentary election(s) will be held in March.(Các) cuộc bầu cử quốc hội sẽ được tổ chức vào tháng Ba.Từ đồng nghĩa:chosenness
- Sự lựa chọn của một nhà lãnh đạo hoặc đại diện bằng cách bỏ phiếu phổ biến.The choice of a leader or representative by popular vote.The election of John Smith was due to his broad appeal.Việc John Smith được bầu là do sức hấp dẫn rộng rãi của ông.Từ đồng nghĩa:chosenness
- Một tùy chọn được chọn.An option that is selected.W-4 electionBầu cử W-4Từ đồng nghĩa:chosenness
- (cổ) Bất kỳ sự lựa chọn có ý thức.(archaic) Any conscious choice.Từ đồng nghĩa:chosenness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “election” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish