electrification

/ɪˈlɛktrəˌfaɪ/
danh từ
  • Sự nhiễm điện.
  • Sự cho điện giật.
  • Sự điện khí hoá.
🎬 Nghe “electrification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish