electrification

/ɪˈlɛktrəˌfaɪ/
danh từ
  • Sự nhiễm điện.
  • Sự cho điện giật.
  • Sự điện khí hoá.
Danh từ
  1. Hành động nhiễm điện, hay trạng thái được tích điện.
    The act of electrifying, or the state of being charged with electricity.
  2. Sự thích ứng (của một ngôi nhà, trang trại, làng mạc, thành phố, ngành công nghiệp, đường sắt) đối với năng lượng điện.
    The adaptation (of a home, farm, village, city, industry, railroad) for electric power.
🎬 Nghe “electrification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish