electrification
/ɪˈlɛktrəˌfaɪ/danh từ
- Sự nhiễm điện.
- Sự cho điện giật.
- Sự điện khí hoá.
Danh từ
- Hành động nhiễm điện, hay trạng thái được tích điện.The act of electrifying, or the state of being charged with electricity.
- Sự thích ứng (của một ngôi nhà, trang trại, làng mạc, thành phố, ngành công nghiệp, đường sắt) đối với năng lượng điện.The adaptation (of a home, farm, village, city, industry, railroad) for electric power.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electrification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish