electromagnetic

/ɪˌlɛktroʊˈmægnəˌtɪzəm/
tính từ
  • (thuộc) Điện từ.
🎬 Nghe “electromagnetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish