electron
/ɪˈlɛkˌtrɑːn/danh từ
- Một hạt hạ nguyên tử, hay hạt sơ cấp, mang điện tích âm và quay xung quanh hạt nhân.
Danh từ
- (vật lý hạt) Hạt hạ nguyên tử có điện tích âm và quay quanh hạt nhân; dòng điện chạy trong vật dẫn tạo thành dòng điện.(particle physics) The subatomic particle having a negative charge and orbiting the nucleus; the flow of electrons in a conductor constitutes electricity.Từ đồng nghĩa:enegatron
- (hóa học, lỗi thời) Hợp kim của magie và các kim loại khác, như nhôm hoặc kẽm, được sản xuất bởi công ty Chemische Fabrik Griesheim-Elektron⁽ᵈᵉ⁾ của Đức.(chemistry, obsolete) Alloys of magnesium and other metals, like aluminum or zinc, that were manufactured by the German company Chemische Fabrik Griesheim-Elektron⁽ᵈᵉ⁾.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish