electron

/ɪˈlɛkˌtrɑːn/
danh từ
  • Một hạt hạ nguyên tử, hay hạt sơ cấp, mang điện tích âm và quay xung quanh hạt nhân.
Danh từ
  1. (vật lý hạt) Hạt hạ nguyên tử có điện tích âm và quay quanh hạt nhân; dòng điện chạy trong vật dẫn tạo thành dòng điện.
    (particle physics) The subatomic particle having a negative charge and orbiting the nucleus; the flow of electrons in a conductor constitutes electricity.
    Từ đồng nghĩa:enegatron
  2. (hóa học, lỗi thời) Hợp kim của magie và các kim loại khác, như nhôm hoặc kẽm, được sản xuất bởi công ty Chemische Fabrik Griesheim-Elektron⁽ᵈᵉ⁾ của Đức.
    (chemistry, obsolete) Alloys of magnesium and other metals, like aluminum or zinc, that were manufactured by the German company Chemische Fabrik Griesheim-Elektron⁽ᵈᵉ⁾.
🎬 Nghe “electron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish