elegance
/ˈɛlɪgənt/danh từ
- Tính thanh lịch, tính tao nhã (người, cách ăn mặc, lối sống... ); tính nhã (văn).
Danh từ
- Sự duyên dáng, tinh tế và vẻ đẹp trong cử động, dáng vẻ hay cách cư xử.Grace, refinement, and beauty in movement, appearance, or manners.The bride was elegance personified.Cô dâu toát lên vẻ sang trọng.
- Hạn chế và ân sủng của phong cách.Restraint and grace of style.The simple dress had a quiet elegance.Chiếc váy đơn giản có vẻ thanh lịch trầm lặng.
- Vẻ đẹp của một ý tưởng được đặc trưng bởi sự tối giản và trực quan trong khi vẫn giữ được tính chính xác và chính xác.The beauty of an idea characterized by minimalism and intuitiveness while preserving exactness and precision.The proof of the theorem had a pleasing elegance.Chứng minh của định lý có vẻ tao nhã dễ chịu.
- (đếm được, ghi ngày tháng) Sự tinh tế hoặc sang trọng.(countable, dated) A refinement or luxury.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elegance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish