element

/ˈɛləmənt/
danh từ
  • Yếu tố.
  • Nguyên tố.
  • Pin.
  • Yếu tố phân tử.
  • Hiện tượng khí tượng.
  • Cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học).
  • Sức mạnh thiên nhiên.
  • Đơn vị không quân.
  • Môi trường.
🎬 Nghe “element” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish