elephant

/ˈɛləfənt/
danh từ
  • Con voi.
  • Khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà.
  • Sắt vòm.
🎬 Nghe “elephant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish