elevator

/ˈɛləˌveɪtɚ/
danh từ
  • Máy nâng, máy trục.
  • Thang máy.
  • Cơ nâng.
  • Bánh lái độ cao.
🎬 Nghe “elevator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish