elevator
/ˈɛləˌveɪtɚ/danh từ
- Máy nâng, máy trục.
- Thang máy.
- Cơ nâng.
- Bánh lái độ cao.
Danh từ
- Bất cứ điều gì nâng cao hoặc nâng cao.Anything that raises or uplifts.
- (Canada, Mỹ, Úc, Philippines) Công trình kiên cố có sàn hoặc cabin lắp sẵn có thể nâng lên hạ xuống, dùng để vận chuyển người và hàng hóa giữa các tầng khác nhau của tòa nhà.(Canada, US, Australia, Philippines) A permanent construction with a built-in platform or cab that can be raised and lowered, used to transport people and goods, as between different floors of a building.Từ đồng nghĩa:lift
- Một silo dùng để chứa lúa mì, ngô hoặc các loại ngũ cốc khác (thang chứa ngũ cốc).A silo used for storing wheat, corn or other grain (grain elevator).
- (hàng không) Bề mặt điều khiển của máy bay chịu trách nhiệm điều khiển chuyển động nghiêng của máy.(aeronautics) A control surface of an aircraft responsible for controlling the pitching motion of the machine.
Động từ
- (thông tục, nội động) Di chuyển trong thang máy.(informal, intransitive) To move in an elevator.He elevatored up to the third floor.Anh đi thang máy lên tầng ba.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elevator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish