eleven
/ɪˈlɛvən/tính từ
- Mười một.
danh từ
- Số mười một.
- Đội mười một người.
- Mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa).
Số từ
- Số đếm xuất hiện sau mười và trước mười hai. Được biểu thị bằng số 11 bằng chữ số Ả Rập.The cardinal number occurring after ten and before twelve. Represented as 11 in Arabic digits.
Danh từ
- (cricket) Một đội cricket gồm 11 người chơi. Do đó, mười một đội đầu tiên - đội gồm những người chơi cricket giỏi nhất (ở trường), mười một đội thứ hai - đội "B", v.v.(cricket) A cricket team of eleven players. Hence first eleven - the team of best cricket players (at a school), second eleven - the "B" team, etc.
- (bóng đá, bóng bầu dục Mỹ) Một đội bóng đá gồm 11 cầu thủ; đội hình xuất phát.(soccer, American football) A football team of eleven players; the starting lineup.
- (Internet, tiếng lóng, châm biếm) Cố tình viết sai chính tả của !!, dùng để khuếch đại một câu cảm thán, bắt chước ai đó quên nhấn phím shift khi gõ dấu chấm than.(Internet, slang, sarcastic) Deliberate misspelling of !!, used to amplify an exclamation, imitating someone who forgets to press the shift key while typing exclamation points.A: SUM1 Hl3p ME im alwyz L0ziN!!?!A: SUM1 Hl3p ME im alwyz L0ziN!!?!
- (đếm được, Mỹ, tiếng lóng) Một con số nằm ngoài bảng xếp hạng theo thang giả thuyết từ một đến mười.(countable, US, slang) A number off the charts of a hypothetical scale of one to ten.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eleven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish