eleven

/ɪˈlɛvən/
tính từ
  • Mười một.
danh từ
  • Số mười một.
  • Đội mười một người.
  • Mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa).
🎬 Nghe “eleven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish