eliminate
/ɪˈlɪməˌneɪt/động từ
- Loại ra, loại trừ.
- Bài tiết.
- Lờ đi (một phần của vấn đề).
- Khử.
- Rút ra (yếu tố... ).
Động từ
- (Động) Loại bỏ hoàn toàn, loại bỏ, chấm dứt.(transitive) To completely remove, get rid of, put an end to.
- (chuyển tiếp, quân sự) Làm cho (một cơ sở) không thể sử dụng được, phá hủy nó; vô hiệu hóa (một người lính), khiến họ không thể chiến đấu (thường nhưng không nhất thiết phải bằng cách giết)(transitive, military) To render (a facility) unusable, to destroy it; to disable (a soldier), make them unable to fight (typically but not necessarily by killing)Từ đồng nghĩa:neutralize
- (từ lóng) Giết (người hoặc động vật).(transitive, slang) To kill (a person or animal).a ruthless mobster who eliminated his enemiesmột tên cướp tàn nhẫn đã loại bỏ kẻ thù của mình
- (ambitransitive, sinh lý học) Bài tiết (chất thải).(ambitransitive, physiology) To excrete (waste products).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eliminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish