eliminate

/ɪˈlɪməˌneɪt/
động từ
  • Loại ra, loại trừ.
  • Bài tiết.
  • Lờ đi (một phần của vấn đề).
  • Khử.
  • Rút ra (yếu tố... ).
🎬 Nghe “eliminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish