eliminate

/ɪˈlɪməˌneɪt/
động từ
  • Loại ra, loại trừ.
  • Bài tiết.
  • Lờ đi (một phần của vấn đề).
  • Khử.
  • Rút ra (yếu tố... ).
Động từ
  1. (Động) Loại bỏ hoàn toàn, loại bỏ, chấm dứt.
    (transitive) To completely remove, get rid of, put an end to.
  2. (chuyển tiếp, quân sự) Làm cho (một cơ sở) không thể sử dụng được, phá hủy nó; vô hiệu hóa (một người lính), khiến họ không thể chiến đấu (thường nhưng không nhất thiết phải bằng cách giết)
    (transitive, military) To render (a facility) unusable, to destroy it; to disable (a soldier), make them unable to fight (typically but not necessarily by killing)
    Từ đồng nghĩa:neutralize
  3. (từ lóng) Giết (người hoặc động vật).
    (transitive, slang) To kill (a person or animal).
    a ruthless mobster who eliminated his enemies
    một tên cướp tàn nhẫn đã loại bỏ kẻ thù của mình
  4. (ambitransitive, sinh lý học) Bài tiết (chất thải).
    (ambitransitive, physiology) To excrete (waste products).
🎬 Nghe “eliminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish