elongation

/ɪˈlɑːŋˌgeɪt/
danh từ
  • Sự làm dài ra, sự kéo dài ra.
  • Phần dài ra.
  • Độ giãn dài.
  • Góc lìa, ly giác.
Danh từ
  1. Hành động kéo dài.
    The act of lengthening.
  2. Trạng thái bị kéo dài.
    The state of being lengthened.
  3. Cái kéo dài ra; một sự tiếp nối.
    That which lengthens out; a continuation.
  4. Tỷ lệ độ giãn của vật liệu với chiều dài của vật liệu trước khi kéo dài.
    The ratio of the extension of a material to the length of the material prior to stretching.
🎬 Nghe “elongation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish