eloquence
/ˈɛləkwəns/danh từ
- Tài hùng biện.
- Môn tu từ.
Danh từ
- Phẩm chất nghệ thuật và tính thuyết phục trong lời nói hoặc văn bản.The quality of artistry and persuasiveness in speech or writing.speak with eloquencenói một cách hùng hồn
- (Đếm được) Lời nói hùng hồn.(countable) An eloquent utterance.Từ đồng nghĩa:eloquency
Chưa có góp ý cho “eloquence”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eloquence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish