eloquence

/ˈɛləkwəns/
danh từ
  • Tài hùng biện.
  • Môn tu từ.
Danh từ
  1. Phẩm chất nghệ thuật và tính thuyết phục trong lời nói hoặc văn bản.
    The quality of artistry and persuasiveness in speech or writing.
    speak with eloquence
    nói một cách hùng hồn
    Từ đồng nghĩa:eloquencyeloquentness
  2. (Đếm được) Lời nói hùng hồn.
    (countable) An eloquent utterance.
    Từ đồng nghĩa:eloquency
🎬 Nghe “eloquence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish