elusive

/iˈluːsɪv/
tính từ
  • Hay lảng tránh (người... ); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời).
  • Khó nắm (ý nghĩa... ).
Tính từ
  1. Evading capture, comprehension or remembrance.
    The elusive criminal was arrested
    Từ đồng nghĩa:elusory
  2. Difficult to make precise.
    Từ đồng nghĩa:elusory
  3. Rarely seen.
    Từ đồng nghĩa:elusory
🎬 Nghe “elusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish