embank

/im-ˈbaŋk/
động từ
  • Chắn (sông... bằng đá... ); đắp cao (đường).
🎬 Nghe “embank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish