embank

/im-ˈbaŋk/
động từ
  • Chắn (sông... bằng đá... ); đắp cao (đường).
Động từ
  1. thành lập một ngân hàng để hạn chế hoặc bảo vệ
    to put up a bank so as to confine or to defend
  2. để bảo vệ bằng bờ đất hoặc đá
    to protect by a bank of earth or stone
🎬 Nghe “embank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish