embarrassed

/ɪmˈberəs/
tính từ
  • Lúng túng, bối rối; ngượng.
  • Bị ngăn trở.
  • Mắc nợ đìa.
Tính từ
  1. Có một cảm giác khó chịu đáng xấu hổ.
    Having a feeling of shameful discomfort.
    After returning from the pool, Aleshia felt significantly better, though she was still slightly embarrassed.
    Sau khi từ hồ bơi trở về, Aleshia cảm thấy dễ chịu hơn đáng kể, mặc dù cô vẫn hơi xấu hổ.
  2. (cổ) Bị cản trở; bị cản trở; trong một tình huống khó xử.
    (archaic) Impeded; obstructed; in an awkward situation.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự xấu hổ
    simple past and past participle of embarrass
🎬 Nghe “embarrassed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish