embed
/im-ˈbed/động từ
- Ấn vào, đóng vào, gắn vào.
- Ghi vào (trí nhớ).
- Ôm lấy, bao lấy.
Động từ
- (thông tục) Nằm (cái gì đó) như trên giường; nằm trong vật chất xung quanh; lên giường.(transitive) To lay (something) as in a bed; to lay in surrounding matter; to bed.to embed something in clay, mortar, or sandnhúng cái gì đó vào đất sét, vữa hoặc cát
- (ngoại động, mở rộng) Bao gồm (cái gì đó) trong vật chất xung quanh.(transitive, by extension) To include (something) in surrounding matter.We wanted to embed our reporter with the Fifth Infantry Division, but the Army would have none of it.Chúng tôi muốn đưa phóng viên của mình vào Sư đoàn Bộ binh số 5, nhưng Quân đội không đồng ý.
- (chuyển tiếp, tính toán) Để gói gọn trong một tài liệu hoặc tệp dữ liệu khác.(transitive, computing) To encapsulate within another document or data file.The instructions showed how to embed a chart from the spreadsheet within the wordprocessor document.Hướng dẫn cho biết cách nhúng biểu đồ từ bảng tính vào tài liệu trình xử lý văn bản.
- (toán học, bắc cầu) Để xác định hàm một-một từ tập hợp này sang tập hợp khác sao cho các thuộc tính nhất định của miền được giữ nguyên khi coi hình ảnh là tập hợp con của miền đồng thời.(mathematics, transitive) To define a one-to-one function from one set to another so that certain properties of the domain are preserved when considering the image as a subset of the codomain.The torus S¹#92;timesS¹ can be embedded in #92;mathbb#123;R#125;³.Hình xuyến S¹#92;timesS¹ có thể được nhúng trong #92;mathbb#123;R#125;³.
Danh từ
- Một thứ được nhúng trong một thứ khác, như:One thing embedded within another, as:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish