embeds

/im-ˈbed/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của embed
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nhúng
    third-person singular simple present indicative of embed
Danh từ
  1. số nhiều của nhúng
    plural of embed
🎬 Nghe “embeds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish