emit

/iˈmɪt/
động từ
  • Phát ra (ánh sáng, nhiệt...), bốc ra, tỏa ra (mùi vị, hơi...).
  • Phát hành (giấy bạc...).
🎬 Nghe “emit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish