emotion
/ɪˈmoʊʃən/danh từ
- Cảm xúc.
- Sự cảm động, sự xúc động, sự xúc cảm.
- Mối xúc động, mối xúc cảm.
Danh từ
- (lỗi thời) Sự di chuyển; kích động. [16-18 c.](obsolete) Movement; agitation. [16th–18th c.]Từ đồng nghĩa:feelingaffectemotionkibunsensation
- Trạng thái tồn tại bên trong của một người và phản ứng sinh lý không tự nguyện của một người đối với một vật thể hoặc một tình huống, dựa trên hoặc gắn liền với trạng thái vật lý và dữ liệu giác quan.A person's internal state of being and involuntary physiological response to an object or a situation, based on or tied to physical state and sensory data.Từ đồng nghĩa:feelingaffectemotionkibunsensation
- Phản ứng của một sinh vật không phải con người với các yếu tố hành vi và sinh lý tương tự như phản ứng của một người.A reaction by a non-human organism with behavioral and physiological elements similar to a person's response.Từ đồng nghĩa:feelingaffectemotionkibunsensation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish