empathy

/ˈɛmpəθi/
danh từ
  • (tâm lý học) sự thấu cảm
🎬 Nghe “empathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish