empirical

/ɪmˈpirɪkəl/
tính từ
  • Theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa.
🎬 Nghe “empirical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish