employment

/ɪmˈplɔɪmənt/
danh từ
  • Sự dùng, sự thuê làm (công... ).
  • Sự làm công, việc làm.
Danh từ
  1. Nghề nghiệp hoặc công việc mà người ta được sử dụng và thường được trả lương.
    The occupation or work for which one is used, and often paid.
    Từ đồng nghĩa:employhire
  2. Hành vi sử dụng lao động.
    The act of employing.
    The personnel director handled the whole employment procedure
    Giám đốc nhân sự xử lý toàn bộ thủ tục tuyển dụng
    Từ đồng nghĩa:employhire
  3. Tình trạng đang được tuyển dụng.
    The state of being employed.
    Từ đồng nghĩa:employhire
  4. Một mục đích, một công dụng.
    A purpose, a use.
    Từ đồng nghĩa:employhire
🎬 Nghe “employment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish