employment

/ɪmˈplɔɪmənt/
danh từ
  • Sự dùng, sự thuê làm (công... ).
  • Sự làm công, việc làm.
🎬 Nghe “employment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish