emulate
/ˈɛmjəˌleɪt/động từ
- Thi đua với (ai).
- Ganh đua với, cạnh tranh với.
- Tích cực noi gương.
Động từ
- (bây giờ hiếm) Để cố gắng bằng hoặc giống nhau.(now rare) To attempt to equal or be the same as.
- Sao chép hoặc bắt chước, đặc biệt là một người.To copy or imitate, especially a person.People are endlessly fascinating, even if you'd never want to emulate them.Mọi người luôn có sức hấp dẫn vô tận, ngay cả khi bạn không bao giờ muốn bắt chước họ.
- (lỗi thời) Cảm thấy có sự ganh đua với; để ghen tị, để ghen tị.(obsolete) To feel a rivalry with; to be jealous of, to envy.
- (máy tính) của một chương trình hoặc thiết bị: bắt chước một chương trình hoặc thiết bị khác(computing) of a program or device: to imitate another program or device
Tính từ
- (lỗi thời) Phấn đấu trở nên xuất sắc, đầy tham vọng, thi đua.(obsolete) Striving to excel, ambitious, emulous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish