emulate

/ˈɛmjəˌleɪt/
động từ
  • Thi đua với (ai).
  • Ganh đua với, cạnh tranh với.
  • Tích cực noi gương.
🎬 Nghe “emulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish