enabling
/ɪˈneɪbəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enable.
tính từ
- Khả dụng; khai thông mạch; cho phép.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enabling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish