enact
/ɪˈnækt/động từ
- Ban hành (đạo luật).
- Đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống).
Động từ
- (chuyển tiếp, luật) Biến (dự luật) thành luật.(transitive, law) To make (a bill) into law.
- (ngoại động) Đóng vai trò; để chơi.(transitive) To act the part of; to play.Từ đồng nghĩa:act outperform
- (thông tục) Làm; để có hiệu lực.(transitive) To do; to effect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish