enact

/ɪˈnækt/
động từ
  • Ban hành (đạo luật).
  • Đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống).
🎬 Nghe “enact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish