enact

/ɪˈnækt/
động từ
  • Ban hành (đạo luật).
  • Đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, luật) Biến (dự luật) thành luật.
    (transitive, law) To make (a bill) into law.
  2. (ngoại động) Đóng vai trò; để chơi.
    (transitive) To act the part of; to play.
    Từ đồng nghĩa:act outperform
  3. (thông tục) Làm; để có hiệu lực.
    (transitive) To do; to effect.
🎬 Nghe “enact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish