enchant

/ɪnˈtʃænt/
động từ
  • Bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Làm say mê, làm vui thích.
Động từ
  1. Để thu hút và thích thú, để quyến rũ.
    To attract and delight, to charm.
    Từ đồng nghĩa:captivateenthrallsirenizeallurearrest
  2. Làm bùa chú (thường là bùa chú để thu hút hoặc quyến rũ).
    To cast a spell upon (often one that attracts or charms).
    Từ đồng nghĩa:bespellenspellspellbind
  3. (trò chơi nhập vai) Để tăng cường hoặc làm suy giảm một vật phẩm một cách kỳ diệu.
    (roleplaying games) To magically enhance or degrade an item.
    Từ đồng nghĩa:bechatbecrybeglammerbespellbewitch
Danh từ
  1. (chơi game) Sự mê hoặc
    (gaming) An enchantment
🎬 Nghe “enchant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish