encircle

/ɪnˈsɚkəl/
động từ
  • Vây quanh, bao quanh, bao vây.
  • Đi vòng quanh, chạy vòng quanh.
  • Ôm (ngang lưng).
Động từ
  1. (Động) Bao quanh, tạo thành vòng tròn.
    (transitive) To surround, form a circle around.
    Từ đồng nghĩa:circulizeencompassorb
  2. (thông tục) Di chuyển hoặc đi vòng quanh hoàn toàn.
    (transitive) To move or go around completely.
    Từ đồng nghĩa:circulizeencompassorb

Chưa có góp ý cho “encircle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “encircle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish