encourage
/ɪnˈkɚrɪʤ/động từ
- Làm can đảm, làm mạnh dạn.
- Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
- Giúp đỡ, ủng hộ.
Động từ
- Để hỗ trợ về mặt tinh thần; để thúc đẩy, cho lòng can đảm, hy vọng hoặc tinh thần.To mentally support; to motivate, give courage, hope or spirit.I encouraged him during his race.Tôi đã động viên anh ấy trong suốt cuộc đua.
- Để thúc đẩy, khuyến khích mạnh mẽ.To spur on, strongly recommend.We encourage the use of bicycles in the town centre.Chúng tôi khuyến khích việc sử dụng xe đạp ở trung tâm thị trấn.
- Để nuôi dưỡng, giúp đỡ hoặc bảo trợ.To foster, give help or patronage.The royal family has always encouraged the arts in word and deed.Hoàng gia luôn khuyến khích nghệ thuật bằng lời nói và hành động.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encourage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish