endeavour

/ɪnˈdɛvər/
danh từ
  • Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự ráng sức, sự gắng sức.
động từ
  • Cố gắng, nỗ lực, ráng sức, gắng sức.
🎬 Nghe “endeavour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish