endorse

/in-ˈdȯrs/
động từ
  • Chứng thực đằng sau (séc... ); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện).
  • Xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến... ); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng... ).
🎬 Nghe “endorse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish