endorse
/in-ˈdȯrs/động từ
- Chứng thực đằng sau (séc... ); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện).
- Xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến... ); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng... ).
Động từ
- (chuyển tiếp) Để bày tỏ sự ủng hộ hoặc chấp thuận, đặc biệt là một cách chính thức hoặc công khai; để đưa ra sự chứng thực.(transitive) To express support or approval, especially officially or publicly; to give an endorsement.The president endorsed John Smith as senator.Tổng thống đã tán thành John Smith làm thượng nghị sĩ.
- (chuyển tiếp) Viết chữ ký của một người lên mặt sau của séc hoặc công cụ chuyển nhượng khác khi chuyển nó cho bên thứ ba hoặc rút tiền mặt.(transitive) To write one's signature on the back of a cheque, or other negotiable instrument, when transferring it to a third party, or cashing it.
- (transitive, UK, law) Cộng điểm phạt vào giấy phép lái xe của một người do vi phạm giao thông đường bộ.(transitive, UK, law) To add penalty points to one's driving licence as a result of a road traffic offence.The court endorsed his driving record with three penalty points for the drink-driving.Tòa án đã xác nhận hồ sơ lái xe của anh ta với ba điểm phạt vì uống rượu lái xe.
- (y học, ngoại động) Báo cáo (triệu chứng); để mô tả.(medicine, transitive) To report (a symptom); to describe.
Danh từ
- (huy hiệu) Một dạng thu nhỏ của nhạt, thường xuất hiện thành từng cặp ở hai bên của nhạt.(heraldry) A diminutive of the pale, usually appearing in pairs on either side of a pale.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endorse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish