endoscopic

/ˌen-də-ˈskä-pik/
tính từ
  • Xem endoscope
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến nội soi hoặc nội soi.
    Of, or relating to endoscopy or an endoscope.
🎬 Nghe “endoscopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish