endurance

/ɪnˈdɚrəns/
danh từ
  • Sự chịu đựng.
  • Khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại.
  • Sự kéo dài.
Danh từ
  1. Thước đo sức chịu đựng hay sự kiên trì của một người.
    The measure of a person's stamina or persistence.
    He has great endurance: he ran a marathon and then cycled home.
    Anh ấy có sức chịu đựng tuyệt vời: anh ấy chạy marathon và sau đó đạp xe về nhà.
    Từ đồng nghĩa:thole
  2. Một khả năng chịu đựng khó khăn.
    An ability to endure hardship.
    Từ đồng nghĩa:staying power
  3. (hàng hải) Khoảng thời gian mà khẩu phần ăn của tàu sẽ cung cấp.
    (nautical) The length of time that a ship's rations will supply.
    Từ đồng nghĩa:thole
🎬 Nghe “endurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish