endurance
/ɪnˈdɚrəns/danh từ
- Sự chịu đựng.
- Khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại.
- Sự kéo dài.
Danh từ
- Thước đo sức chịu đựng hay sự kiên trì của một người.The measure of a person's stamina or persistence.He has great endurance: he ran a marathon and then cycled home.Anh ấy có sức chịu đựng tuyệt vời: anh ấy chạy marathon và sau đó đạp xe về nhà.Từ đồng nghĩa:thole
- Một khả năng chịu đựng khó khăn.An ability to endure hardship.Từ đồng nghĩa:staying power
- (hàng hải) Khoảng thời gian mà khẩu phần ăn của tàu sẽ cung cấp.(nautical) The length of time that a ship's rations will supply.Từ đồng nghĩa:thole
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish